베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cống ngầm" (1)
cống ngầm
영어
명사sewer
Nước chảy vào cống ngầm.
Water flows into the sewer.
관련 단어 "cống ngầm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cống ngầm" (1)
Nước chảy vào cống ngầm.
Water flows into the sewer.
